Việt Nam có bờ biển dài và hệ thống sông ngòi dày, nên các loại phương tiện đường thủy cũng nhiều. Bài này phân theo ba cách để dễ hình dung.
Theo vùng nước hoạt động
Đây là cách phân quan trọng nhất, vì nó quyết định thiết kế, quy định pháp lý và trang bị an toàn.
- Phương tiện thủy nội địa — hoạt động trên sông, kênh, hồ, đầm.
- Phương tiện hoạt động ven biển — vùng chuyển tiếp, có tiêu chuẩn riêng.
- Tàu biển — hoạt động xa bờ, chịu quy định khắt khe nhất.
Một chiếc thuyền đóng cho sông không mang ra biển được, dù kích thước có vẻ đủ lớn. Khác biệt nằm ở kết cấu chịu sóng và ở tiêu chuẩn ổn định.
Theo tên gọi quen thuộc
Ghe. Từ dùng phổ biến ở miền Nam cho các phương tiện chở người và hàng trên sông rạch, thân dài, mạn thấp. Có nhiều dạng theo công dụng — ghe chở lúa, ghe hàng, ghe bầu.
Xuồng. Nhỏ hơn ghe, thường dùng để đi lại ngắn, đánh bắt gần bờ, hoặc chở ít người. Xuồng ba lá là dạng quen thuộc ở vùng sông nước miền Tây.
Thuyền thúng. Đặc trưng của vùng biển miền Trung. Hình tròn, đan bằng tre rồi trét kín. Hình dạng này không phải để cho lạ — thúng tròn không có mũi nên sóng vỗ bờ không đánh trực diện vào bất kỳ hướng nào, giúp nó nổi rất ổn ở vùng nước xáo động sát bờ. Nó cũng nhẹ, một người khiêng được.
Thuyền nan. Đan bằng tre, trét kín, dùng trên sông và đầm phá.
Sà lan. Đáy bằng, không tự hành hoặc tự hành, chở hàng rời khối lượng lớn trên sông. Đáy bằng cho phép chở nặng ở vùng nước nông.
Tàu cá. Từ tàu nhỏ đánh bắt gần bờ tới tàu lớn đi khơi dài ngày, khác nhau rất nhiều về kích thước và trang bị.
Theo vật liệu vỏ
Gỗ. Vật liệu truyền thống. Ưu điểm là sửa chữa được tại chỗ với thợ địa phương, và nghề đóng thuyền gỗ có ở nhiều làng. Nhược điểm là nặng công bảo dưỡng, sợ mối mọt và hà biển.
Composite. Nhựa gia cường sợi thủy tinh. Nhẹ, không mục, ít bảo dưỡng, tạo hình dễ. Nhược điểm là sửa chữa cần vật liệu và kỹ thuật riêng, và va đập mạnh có thể nứt lớp vỏ.
Thép. Bền, chịu va đập tốt, dùng cho tàu lớn và sà lan. Nặng và phải chống gỉ liên tục, đặc biệt trong nước mặn.
Nhôm. Nhẹ hơn thép, không gỉ như thép, nhưng đắt hơn và cần thợ có tay nghề hàn nhôm.
Theo cách di chuyển
- Chèo tay — xuồng nhỏ, thuyền thúng.
- Buồm — nay chủ yếu dùng cho thể thao và du lịch.
- Máy trong — máy đặt trong khoang, truyền động qua trục ra chân vịt.
- Máy ngoài — gắn ở đuôi, tháo lắp được. Phổ biến với xuồng và thuyền nhỏ vì tiện bảo dưỡng và thay thế.
Chọn loại nào
Ba câu quyết định gần hết: đi ở vùng nước nào, chở gì và bao nhiêu, và ai sẽ sửa khi hỏng.
Câu thứ ba hay bị bỏ qua nhưng rất thực tế ở vùng xa — một vỏ composite tốt hơn về nhiều mặt, nhưng nếu quanh vùng chỉ có thợ mộc thuyền thì vỏ gỗ lại là lựa chọn dùng được lâu hơn.
Hỏi đáp nhanh
Vì sao thuyền thúng lại tròn?
Vì hình tròn không có mũi nên sóng vỗ bờ không đánh trực diện vào bất kỳ hướng nào, giúp nó nổi rất ổn ở vùng nước xáo động sát bờ. Nó cũng nhẹ, một người khiêng được.
Vì sao thuyền đóng cho sông không mang ra biển được?
Khác biệt nằm ở kết cấu chịu sóng và ở tiêu chuẩn ổn định, không phải ở kích thước.
Vỏ gỗ và vỏ composite hơn kém nhau ở đâu?
Gỗ sửa chữa được tại chỗ với thợ địa phương nhưng nặng công bảo dưỡng và sợ mối mọt. Composite nhẹ, không mục, ít bảo dưỡng nhưng sửa chữa cần vật liệu và kỹ thuật riêng.
Ba câu quyết định khi chọn loại thuyền là gì?
Đi ở vùng nước nào, chở gì và bao nhiêu, và ai sẽ sửa khi hỏng. Câu thứ ba hay bị bỏ qua nhưng rất thực tế ở vùng xa.