Việt Nam có hệ thống sông ngòi và bờ biển dài, và mỗi vùng phát triển dạng thuyền riêng phù hợp với điều kiện tại chỗ.
Hình dáng theo vùng nước
Vùng sông nhỏ và kênh rạch: thuyền hẹp, đáy nông, dễ luồn lách.
Vùng đầm phá và ven biển: thuyền rộng hơn, mạn cao hơn để chịu sóng.
Vùng biển xa bờ: thân lớn, kết cấu chắc, có khoang chứa.
Thuyền thúng
Dạng đặc trưng của vùng biển miền Trung, hình tròn, đan bằng tre và trét kín.
Ưu điểm: nhẹ, dễ đưa qua sóng vỗ bờ, và dễ sửa bằng vật liệu tại chỗ.
Điều khiển thúng đòi hỏi kỹ thuật riêng, khác hẳn thuyền dài.
Ghe
Tên gọi chung cho nhiều dạng thuyền ở miền Nam, dùng cả để đi lại, chở hàng và buôn bán.
Đây là phương tiện gắn với đời sống sông nước Nam Bộ, và nhiều gia đình sống ngay trên đó.
Vật liệu truyền thống
Gỗ và tre là hai vật liệu chính, chọn theo loại thuyền và theo nguồn có tại chỗ.
Kỹ thuật ghép và trét kín là phần quan trọng nhất, và mỗi vùng có cách làm riêng.
Sự thay đổi
Nhiều dạng thuyền truyền thống đang được thay bằng vật liệu mới, nhẹ hơn và ít phải bảo dưỡng hơn.
Điều mất đi cùng với đó là các kỹ thuật đóng thuyền truyền thống — thứ chỉ truyền qua việc làm cùng nhau.
Khi tìm hiểu
Tên gọi cùng một dạng thuyền khác nhau giữa các vùng, nên hỏi người địa phương là cách chính xác nhất.
Hỏi đáp nhanh
Vì sao mỗi vùng có dạng thuyền riêng?
Vì hình dáng là lời đáp cho điều kiện sông nước cụ thể — sông nhỏ thì thuyền hẹp đáy nông, ven biển thì rộng hơn và mạn cao hơn để chịu sóng.
Ưu điểm của thuyền thúng là gì?
Nhẹ, dễ đưa qua sóng vỗ bờ, và dễ sửa bằng vật liệu tại chỗ. Điều khiển thúng đòi hỏi kỹ thuật riêng, khác hẳn thuyền dài.
Ghe là gì?
Tên gọi chung cho nhiều dạng thuyền ở miền Nam, dùng cả để đi lại, chở hàng và buôn bán — gắn với đời sống sông nước Nam Bộ.
Điều gì đang mất đi cùng với sự thay đổi vật liệu?
Các kỹ thuật đóng thuyền truyền thống — thứ chỉ truyền qua việc làm cùng nhau.